Tân Thiềng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Tên một xã thuộc huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre: "Tân Thiềng" là tên gọi của một đơn vị hành chính cấp xã ở khu vực đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Gia đình tôi về quê ăn Tết ở xã Tân Thiềng. (Gia đình tôi về quê ăn Tết ở xã Tân Thiềng.)
- Vườn cây ăn trái ở Tân Thiềng rất nổi tiếng. (Vườn cây ăn trái ở Tân Thiềng rất nổi tiếng.)
- Địa chỉ nhà tôi là ấp 6, xã Tân Thiềng, huyện Chợ Lách. (Địa chỉ nhà tôi là ấp 6, xã Tân Thiềng, huyện Chợ Lách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Về Tân Thiềng": chỉ hành động di chuyển hoặc trở về địa phương Tân Thiềng.
- Cuối tuần này, chúng tôi sẽ về Tân Thiềng thăm ông bà. (Cuối tuần này, chúng tôi sẽ về Tân Thiềng thăm ông bà.)
"Người Tân Thiềng": dùng để chỉ người có quê quán, nguyên quán hoặc đang sinh sống tại xã Tân Thiềng.
- Anh ấy là người Tân Thiềng chính gốc. (Anh ấy là người Tân Thiềng chính gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tân- (tiền tố): một yếu tố Hán-Việt phổ biến trong nhiều địa danh, thường mang nghĩa "mới".
- Thiềng: một từ cổ, phương ngữ Nam Bộ, đồng nghĩa với "làng", "xóm".
Từ đồng nghĩa
- Xã Tân Thiềng: đơn vị hành chính Tân Thiềng.
- Địa phương Tân Thiềng: vùng đất Tân Thiềng.
Thông tin địa lý & lịch sử liên quan (Lưu ý)
- Vị trí: "Tân Thiềng" là một xã thuộc huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre.
- Đặc điểm: Đây là vùng đất thuộc đồng bằng sông Cửu Long, nổi tiếng với nghề làm vườn, trồng cây ăn trái và cây giống.
- (xã) h. Chợ Lách, t. Bến Tre